Phép dịch "pionner" thành Tiếng Việt
thí quân là bản dịch của "pionner" thành Tiếng Việt.
pionner
verb
ngữ pháp
-
thí quân
(đánh bài) (đánh cờ) thí quân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pionner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm