Phép dịch "piolet" thành Tiếng Việt

gậy cuốc là bản dịch của "piolet" thành Tiếng Việt.

piolet noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • gậy cuốc

    gậy cuốc (gậy có tra lưỡi cuốc của người leo núi)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " piolet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "piolet"

Thêm

Bản dịch "piolet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch