Phép dịch "pion" thành Tiếng Việt

con tốt, viên giám thị, tốt là các bản dịch hàng đầu của "pion" thành Tiếng Việt.

pion noun masculine ngữ pháp

Pièce de jeu d’échecs. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • con tốt

    Quelqu’un qui n’a pas vraiment d’importance dans une organisation quelconque [..]

    On ne sacrifie pas la reine pour sauver un pion.

    Anh không hy sinh con hậu để cứu con tốt.

  • viên giám thị

    (Familier) Surveillant d’établissement scolaire [..]

  • tốt

    noun

    On ne sacrifie pas la reine pour sauver un pion.

    Anh không hy sinh con hậu để cứu con tốt.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • con tốt quân
    • Tốt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pion"

Thêm

Bản dịch "pion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch