Phép dịch "pipeau" thành Tiếng Việt

cành phết nhựa, cái sáo, còi nhử chim là các bản dịch hàng đầu của "pipeau" thành Tiếng Việt.

pipeau noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cành phết nhựa

    cành phết nhựa (để bẫy chim)

  • cái sáo

    cái sáo (của trẻ con chơi, của các chú bé chăn bò)

  • còi nhử chim

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pipeau " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pipeau" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch