Phép dịch "pipe" thành Tiếng Việt
tẩu, điếu, ống là các bản dịch hàng đầu của "pipe" thành Tiếng Việt.
pipe
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
Objet pour fumer le tabac (1) [..]
-
tẩu
Bien, cela dépend de ce qu'il y a dans la pipe.
Uhm, nó còn phụ thuộc cái gì trong tẩu.
-
điếu
verb noun -
ống
nounColonel, cela vous dérange si je fume ma pipe?
Ông Đại tá, ông có phiền ông không nếu tôi xin phép được hút ống tẩu của mình?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- píp
- thùng
- ống điếu
- bú cu
- thổi kèn
- điếu tẩu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pipe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pipe"
Các cụm từ tương tự như "pipe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ống dẫn
-
Pipa · cóc cõng con
-
Cóc tổ ong
-
lối nhử bẫy chim · tẩu
-
lừa bịp · nhử bẫy
-
đường ống
-
chiến tranh
-
chết · nghẻo
Thêm ví dụ
Thêm