Phép dịch "percuter" thành Tiếng Việt

va, đập, gõ là các bản dịch hàng đầu của "percuter" thành Tiếng Việt.

percuter verb ngữ pháp

Frapper violemment [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • va

    verb

    Évidemment, le chiffre total d’oiseaux ayant percuté l’immeuble était sans doute beaucoup plus élevé.

    Dĩ nhiên, số chim va vào tòa nhà này chắc chắn cao hơn nhiều.

  • đập

    verb

    Le gros iceberg où vous êtes nous a percutés, et voilà.

    Cái tảng băng mà cậu đang đứng trên đó nó đập mạnh rồi va chạm, và chúng ta ở đây.

  • verb

    (y học) gõ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chọi
    • va đập
    • đụng mạnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " percuter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "percuter" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • va đập · đanh thép · đạn va nổ
Thêm

Bản dịch "percuter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch