Phép dịch "perdant" thành Tiếng Việt
thua, người thua, triều xuống là các bản dịch hàng đầu của "perdant" thành Tiếng Việt.
perdant
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Personne qui n'a pas gagné.
-
thua
Je ne perdrai pas !
Tôi không thua đâu!
-
người thua
Quand j'étais célibataire, je choisissais le camp des perdants.
Khi còn độc thân, tôi luôn chọn Đảng của người thua cuộc.
-
triều xuống
(hàng hải) triều xuống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " perdant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "perdant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mất nước
-
lúng túng
-
mê mẩn
-
mất trắng
-
hỏng mắt
-
chết · hết đời
-
đứt hơi
Thêm ví dụ
Thêm