Phép dịch "percolation" thành Tiếng Việt

sự ngâm chiết là bản dịch của "percolation" thành Tiếng Việt.

percolation noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự ngâm chiết

    (hóa học) sự ngâm chiết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " percolation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "percolation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch