Phép dịch "percutant" thành Tiếng Việt

đanh thép, va đập, đạn va nổ là các bản dịch hàng đầu của "percutant" thành Tiếng Việt.

percutant adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đanh thép

    (nghĩa bóng) đanh thép

  • va đập

  • đạn va nổ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " percutant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "percutant" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chọi · gõ · va · va đập · đập · đụng mạnh
Thêm

Bản dịch "percutant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch