Phép dịch "percuteur" thành Tiếng Việt
kim hỏa là bản dịch của "percuteur" thành Tiếng Việt.
percuteur
noun
masculine
ngữ pháp
-
kim hỏa
kim hỏa (ở súng) [..]
On a pris la précaution d'ôter le percuteur avant le début de la mission.
Chúng tôi đã thận trọng gỡ bỏ kim hỏa trước khi sứ mệnh này bắt đầu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " percuteur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm