Phép dịch "ouverture" thành Tiếng Việt
độ mở, khúc mở màn, lỗ cửa là các bản dịch hàng đầu của "ouverture" thành Tiếng Việt.
ouverture
noun
feminine
ngữ pháp
Premier mouvement dans un jeu d'échecs. [..]
-
độ mở
-
khúc mở màn
(âm nhạc) khúc mở màn
-
lỗ cửa
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự cởi mở
- sự khai mạc
- sự khai trương
- sự mở
- sự mở đầu
- đề nghị mở đầu
- mở
- cửa
- miệng
- khẩu độ
- lỗ
- Nhạc dạo đầu
- lổ hổng
- lổ hở
- lỗ thủng
- nhạc dạo đầu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ouverture " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ouverture" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cửa tay
-
thấu chi
-
ngỏ lời
Thêm ví dụ
Thêm