Phép dịch "ouvrager" thành Tiếng Việt

gia công, làn tỉ mỉ là các bản dịch hàng đầu của "ouvrager" thành Tiếng Việt.

ouvrager
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • gia công

  • làn tỉ mỉ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ouvrager " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ouvrager" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • gia công · nắn nót · trau chuốt
  • cuốn · cuốn sách · công sự · công trình · công việc · lao động · sách · sáng tác · sản phẩm · trước tác · tác phẩm · việc làm · đồ khâu · 勞動
  • sách tham khảo
Thêm

Bản dịch "ouvrager" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch