Phép dịch "ouverte" thành Tiếng Việt
mở là bản dịch của "ouverte" thành Tiếng Việt.
ouverte
adjective
particle
ngữ pháp
-
mở
verbJ'ai ouvert la boîte, elle était vide.
Tôi mở chiếc hộp. Không có gì ở trong.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ouverte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ouverte" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mở đường
-
bắc cầu
-
đăng đường
-
khoảng mở
-
dấu ngoặc vuông mở
-
cửa mở
-
trố
-
kí tự «
Thêm ví dụ
Thêm