Phép dịch "ouvertement" thành Tiếng Việt

thẳng thắn, công nhiên, không giấu giếm là các bản dịch hàng đầu của "ouvertement" thành Tiếng Việt.

ouvertement adverb

D'une manière ouverte.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thẳng thắn

    Si quelque chose vous retient d’agir ouvertement, demandez-vous pourquoi.

    Nếu không thể thẳng thắn nói ra, bạn nên tự hỏi vì sao.

  • công nhiên

  • không giấu giếm

  • ra mặt

    adverb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ouvertement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ouvertement" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ouvertement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch