Phép dịch "ouvrant" thành Tiếng Việt

mở được là bản dịch của "ouvrant" thành Tiếng Việt.

ouvrant verb noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mở được

    Pas tant que tu as ouvert le coffre.

    Không cho đến khi mở được két sắt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ouvrant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ouvrant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ouvrant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch