Phép dịch "outsider" thành Tiếng Việt

outsider noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ứng cử viên khó bề trúng cử

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " outsider " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "outsider" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch