Phép dịch "outrer" thành Tiếng Việt

cường điệu, làm cho bực tức là các bản dịch hàng đầu của "outrer" thành Tiếng Việt.

outrer verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cường điệu

  • làm cho bực tức

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " outrer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "outrer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "outrer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch