Phép dịch "menotte" thành Tiếng Việt

bàn tay, bàn tay trẻ con, còng tay là các bản dịch hàng đầu của "menotte" thành Tiếng Việt.

menotte noun feminine ngữ pháp

Petite main

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bàn tay

    noun

    (thân mật) bàn tay trẻ con; bàn tay

  • bàn tay trẻ con

    (thân mật) bàn tay trẻ con; bàn tay

  • còng tay

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khóa tay
    • xích tay
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " menotte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "menotte" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • còng · xiềng · xích tay
  • còng · còng số 8 · còng số tám · còng tay · xiềng · xiềng xích · xích tay
  • còng · còng số 8 · còng số tám · còng tay · xiềng · xiềng xích · xích tay
  • còng · còng số 8 · còng số tám · còng tay · xiềng · xiềng xích · xích tay
Thêm

Bản dịch "menotte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch