Phép dịch "machine" thành Tiếng Việt

máy, máy móc, mưu kế là các bản dịch hàng đầu của "machine" thành Tiếng Việt.

machine noun feminine ngữ pháp

Moteur autopropulsé fonctionnant à la vapeur, électricité ou diesel, et utilisé pour déplacer les trains sur les voies ferrées. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • máy

    noun

    Je ne sais pas comment cette machine fonctionne.

    Tôi không biết cái máy này hoạt động ra làm sao.

  • máy móc

    outil capable d'effectuer des tâches en consommant de l'énergie

    Troisièmement, le nouvel âge de la machine est combinatoire.

    Thứ ba, thời đại máy móc mới là tổ hợp.

  • mưu kế

    (từ cũ; nghĩa cũ) mưu kế

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • như machin
    • tác phẩm thiên tài
    • đồ dọn cảnh
    • đồ kéo phông
    • bộ máy
    • cơ giới
    • guồng máy
    • mày
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " machine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "machine"

Các cụm từ tương tự như "machine" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "machine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch