Phép dịch "machin" thành Tiếng Việt
vật, điều, cái là các bản dịch hàng đầu của "machin" thành Tiếng Việt.
machin
noun
masculine
ngữ pháp
objet qu’on ne sait pas nommer [..]
-
vật
nounOn vient de se bastonner avec deux machins dans le patio derrière.
Vâng, bọn tớ vừa vật lộn với hai kẻ vô hồn trong vườn bia.
-
điều
noun -
cái
adjective PrefixMais je suis serieuse, je n'ai jamais vu ces machins avant!
Nhưng em nghiêm túc đấy, em chưa từng thấy cái này bao giờ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tang
- cái ấy
- người ấy
- thứ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " machin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "machin" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cái xú chiên
-
ấy
Thêm ví dụ
Thêm