Phép dịch "machination" thành Tiếng Việt
mưu mô, mưu đồ, âm mưu là các bản dịch hàng đầu của "machination" thành Tiếng Việt.
machination
noun
feminine
ngữ pháp
Schéma ou plan intelligent ou astucieux, habituellement conçu pour des buts maléfiques.
-
mưu mô
Céda-t-il aux machinations de ces ennemis ?
Ông có đầu hàng trước những mưu mô của kẻ thù không?
-
mưu đồ
-
âm mưu
Noun; VerbalSeulement, cette demande masquait une sombre machination.
Tuy nhiên, có một âm mưu nham hiểm đằng sau lời thỉnh cầu này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " machination " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm