Phép dịch "machiner" thành Tiếng Việt
âm mưu, mưu đồ là các bản dịch hàng đầu của "machiner" thành Tiếng Việt.
machiner
verb
ngữ pháp
Tramer une intrigue secrète, préparer artificieusement l’issue d’une affaire au moyen d’une manigance.
-
âm mưu
Noun; Verbal -
mưu đồ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " machiner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "machiner" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Máy tính ma
-
IBM
-
bộ máy · cơ giới · guồng máy · mày · máy · máy móc · mưu kế · như machin · tác phẩm thiên tài · đồ dọn cảnh · đồ kéo phông
-
ngôn ngữ máy
-
Máy đánh bạc
-
đánh chữ · đánh máy
-
Máy chữ
-
Động cơ nhiệt
Thêm ví dụ
Thêm