Phép dịch "machinalement" thành Tiếng Việt
máy móc, như cái máy là các bản dịch hàng đầu của "machinalement" thành Tiếng Việt.
machinalement
adverb
-
máy móc
L’enseignement au foyer est davantage qu’une visite faite machinalement chaque mois.
Việc giảng dạy tại gia còn nhiều hơn là chỉ đến thăm một cách máy móc mỗi tháng một lần.
-
như cái máy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " machinalement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm