Phép dịch "jumping" thành Tiếng Việt
jumping
noun
masculine
ngữ pháp
-
cuộc đua ngựa vượt rào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jumping " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm