Phép dịch "junker" thành Tiếng Việt

lính quý tộc, địa chủ quý tộc là các bản dịch hàng đầu của "junker" thành Tiếng Việt.

junker noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lính quý tộc

    (sử học) lính quý tộc (Đức)

  • địa chủ quý tộc

    (sử học) địa chủ quý tộc (Đức)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " junker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "junker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch