Phép dịch "junior" thành Tiếng Việt
thanh niên, em, thứ là các bản dịch hàng đầu của "junior" thành Tiếng Việt.
junior
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
thanh niên
adjective(thể dục thể thao) thanh niên
-
em
adjective pronoun nounComme ça, Richard fait ses courses au rayon juniors?
Vậy là Richard đang shopping ở khu vực trẻ em hả?
-
thứ
adjective -
vận động viên thanh niên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " junior " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Junior
Junior (programme d’échecs)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Junior" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Junior trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "junior" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trường cao đẳng
Thêm ví dụ
Thêm