Phép dịch "jument" thành Tiếng Việt
ngựa cái, ngựa, mã là các bản dịch hàng đầu của "jument" thành Tiếng Việt.
jument
noun
feminine
ngữ pháp
Femelle adulte du cheval.
-
ngựa cái
Femelle du cheval
Vous pourriez essayer la fiancée de votre frère comme on le fait pour une jument.
Anh sẽ thế vai của em anh và anh hãy làm em sung như con ngựa cái vậy?
-
ngựa
nounVous pourriez essayer la fiancée de votre frère comme on le fait pour une jument.
Anh sẽ thế vai của em anh và anh hãy làm em sung như con ngựa cái vậy?
-
mã
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jument " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "jument"
Thêm ví dụ
Thêm