Phép dịch "grenadin" thành Tiếng Việt
chim sẻ lựu, cẩm chướng lựu là các bản dịch hàng đầu của "grenadin" thành Tiếng Việt.
grenadin
adjective
masculine
ngữ pháp
-
chim sẻ lựu
(động vật học) chim sẻ lựu
-
cẩm chướng lựu
(thực vật học) cẩm chướng lựu
-
lát thịt bê tiêm mỡ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grenadin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Grenadin
Personne originaire ou citoyenne de Grenade.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Grenadin" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Grenadin trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "grenadin" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Granatina
-
Saint Vincent và Grenadines
-
sợi tơ xe đôi · xi rô lựu
-
Đuôi cụt hồng lựu
Thêm ví dụ
Thêm