Phép dịch "grenat" thành Tiếng Việt

granat, ngọc hồng lựu, đỏ thắm là các bản dịch hàng đầu của "grenat" thành Tiếng Việt.

grenat adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • granat

    (khoáng vật học) granat, ngọc hồng lựu

  • ngọc hồng lựu

    (khoáng vật học) granat, ngọc hồng lựu [..]

    comme le grenat rose et l'épidote vert, plein de choses magnifiques,

    trông như những ngọc hồng lựu và khoáng epidot, tất cả những thứ tuyệt vời khác,

  • đỏ thắm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Granat
    • Hạt dẻ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grenat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "grenat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch