Phép dịch "Grenadier" thành Tiếng Việt

Quả lựu, lính ném lựu đạn, lựu là các bản dịch hàng đầu của "Grenadier" thành Tiếng Việt.

Grenadier
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Quả lựu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Grenadier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

grenadier noun masculine ngữ pháp

soldat

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lính ném lựu đạn

  • lựu

    noun

    L’homme observe au loin des ouvriers affairés au soin des vignes, des oliviers, des grenadiers et des figuiers.

    Ông nhìn sang những người đang chăm sóc vườn nho và ô-liu, những cây lựu và cây vả.

  • cây lựu

    (thực vật học) cây lựu [..]

    L’homme observe au loin des ouvriers affairés au soin des vignes, des oliviers, des grenadiers et des figuiers.

    Ông nhìn sang những người đang chăm sóc vườn nho và ô-liu, những cây lựucây vả.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lính tinh nhuệ
    • người cao lớn
    • thạch lựu
    • Lính ném lựu đạn

Hình ảnh có "Grenadier"

Các cụm từ tương tự như "Grenadier" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Grenadier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch