Phép dịch "grenaille" thành Tiếng Việt

hạt, thóc lép là các bản dịch hàng đầu của "grenaille" thành Tiếng Việt.

grenaille noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hạt

    noun

    hạt (kim loại)

  • thóc lép

    thóc lép (cho gà vịt ăn)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grenaille " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "grenaille" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch