Phép dịch "grenaille" thành Tiếng Việt
hạt, thóc lép là các bản dịch hàng đầu của "grenaille" thành Tiếng Việt.
grenaille
noun
feminine
ngữ pháp
-
hạt
nounhạt (kim loại)
-
thóc lép
thóc lép (cho gà vịt ăn)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grenaille " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm