Phép dịch "grenadine" thành Tiếng Việt

sợi tơ xe đôi, xi rô lựu là các bản dịch hàng đầu của "grenadine" thành Tiếng Việt.

grenadine noun adjective feminine ngữ pháp

Jus de grenade

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sợi tơ xe đôi

  • xi rô lựu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grenadine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "grenadine" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "grenadine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch