Phép dịch "grenadine" thành Tiếng Việt
sợi tơ xe đôi, xi rô lựu là các bản dịch hàng đầu của "grenadine" thành Tiếng Việt.
grenadine
noun
adjective
feminine
ngữ pháp
Jus de grenade
-
sợi tơ xe đôi
-
xi rô lựu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grenadine " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "grenadine" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chim sẻ lựu · cẩm chướng lựu
-
Granatina
-
Saint Vincent và Grenadines
-
Đuôi cụt hồng lựu
Thêm ví dụ
Thêm