Phép dịch "grelottement" thành Tiếng Việt
sự kêu loong coong, sự run lập cập, tiếng kêu loong coong là các bản dịch hàng đầu của "grelottement" thành Tiếng Việt.
grelottement
noun
masculine
-
sự kêu loong coong
-
sự run lập cập
sự run lập cập (vì rét)
-
tiếng kêu loong coong
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grelottement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm