Phép dịch "grenache" thành Tiếng Việt

giống nho grơnasơ, rượu nho grơnasơ là các bản dịch hàng đầu của "grenache" thành Tiếng Việt.

grenache noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • giống nho grơnasơ

    giống nho grơnasơ (nho đen)

  • rượu nho grơnasơ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grenache " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "grenache" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch