Phép dịch "grelottant" thành Tiếng Việt

run lập cập là bản dịch của "grelottant" thành Tiếng Việt.

grelottant adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • run lập cập

    run lập cập (vì rét)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grelottant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "grelottant" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • kêu loong coong · lập cập · run · run lập cập
Thêm

Bản dịch "grelottant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch