Phép dịch "grelin" thành Tiếng Việt

chão, thừng là các bản dịch hàng đầu của "grelin" thành Tiếng Việt.

grelin noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chão

    (hàng hải) chão, thừng

  • thừng

    (hàng hải) chão, thừng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grelin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "grelin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch