Phép dịch "grelot" thành Tiếng Việt

nhạc, cái nhạc là các bản dịch hàng đầu của "grelot" thành Tiếng Việt.

grelot noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nhạc

    noun
  • cái nhạc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grelot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "grelot" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "grelot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch