Phép dịch "godiche" thành Tiếng Việt

đần, dớ dẩn, người vụng về là các bản dịch hàng đầu của "godiche" thành Tiếng Việt.

godiche adjective noun masculine feminine ngữ pháp

Client mâle d'une prostituée.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đần

    adjective

    (thân mật) vụng về; đần

  • dớ dẩn

    adjective
  • người vụng về

    (thân mật) người vụng về; người đần

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người đần
    • vụng về
    • đù đờ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " godiche " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "godiche" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch