Phép dịch "godet" thành Tiếng Việt

gàu, cốc, cốc nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "godet" thành Tiếng Việt.

godet noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • gàu

    noun

    gàu (của xe đạp nước.) [..]

    Une dans le godet et l'autre sur les camions.

    Một ở trong gàu và một trên xe.

  • cốc

    noun

    cốc nhỏ, cốc (uống rượu)

  • cốc nhỏ

    cốc nhỏ, cốc (uống rượu)

  • nếp phồng ở váy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " godet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "godet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch