Phép dịch "godillot" thành Tiếng Việt
giày xăng đá là bản dịch của "godillot" thành Tiếng Việt.
godillot
noun
masculine
ngữ pháp
-
giày xăng đá
(thông tục) giày xăng đá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " godillot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm