Phép dịch "godron" thành Tiếng Việt
nếp bồng tròn là bản dịch của "godron" thành Tiếng Việt.
godron
-
nếp bồng tròn
(từ cũ; nghĩa cũ) nếp bồng tròn (ở cổ áo.)
-
trang trí rìa hình trứng (ở chén đĩa bằng bạc.)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " godron " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm