Phép dịch "godron" thành Tiếng Việt

nếp bồng tròn là bản dịch của "godron" thành Tiếng Việt.

godron
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nếp bồng tròn

    (từ cũ; nghĩa cũ) nếp bồng tròn (ở cổ áo.)

  • trang trí rìa hình trứng (ở chén đĩa bằng bạc.)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " godron " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "godron" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch