Phép dịch "godasse" thành Tiếng Việt
giày là bản dịch của "godasse" thành Tiếng Việt.
godasse
noun
feminine
ngữ pháp
Ce que l’on met au pied pour se chausser, comme les souliers, les pantoufles, les bottes, etc.
-
giày
noun(thông tục) giày [..]
Oh, j'adore tes godasses!
Quào, cô thích giày của cháu!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " godasse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "godasse"
Thêm ví dụ
Thêm