Phép dịch "fumeuse" thành Tiếng Việt
ghế ngồi hút thuốc, người nghiện thuốc là các bản dịch hàng đầu của "fumeuse" thành Tiếng Việt.
fumeuse
adjective
noun
feminine
ngữ pháp
-
ghế ngồi hút thuốc
-
người nghiện thuốc
người nghiện thuốc (thuốc lá, thuốc phiện)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fumeuse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fumeuse"
Các cụm từ tương tự như "fumeuse" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người nghiện thuốc
-
bẹp tai · dân bẹp
-
nghiện ngập
-
làng bẹp
Thêm ví dụ
Thêm