Phép dịch "fumigateur" thành Tiếng Việt

cái để xông, máy phun hơi là các bản dịch hàng đầu của "fumigateur" thành Tiếng Việt.

fumigateur noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cái để xông

    (y học) cái để xông

  • máy phun hơi

    (nông nghiệp) máy phun hơi (trừ sâu)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fumigateur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fumigateur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch