Phép dịch "fumier" thành Tiếng Việt

phân, phân chuồng, phân bón là các bản dịch hàng đầu của "fumier" thành Tiếng Việt.

fumier noun masculine ngữ pháp

Excréments des animaux récupérés des étables et des fermes, avec ou sans la litière, utilisés comme engrais pour le sol.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • phân

    noun

    J'apporte les plumes, mais le fumier n'est pas sec.

    Tôi có mang lông gà, nhưng phân ngựa thì vẫn chưa khô.

  • phân chuồng

  • phân bón

    noun

    Imaginez que nous puissions placer le fumier animal et humain dans notre sol,

    Tưởng tượng nếu chúng ta có thể chuyển phân bón động vật và con người,

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bón
    • Phân hữu cơ
    • bón phân
    • phân hữu cơ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fumier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fumier" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fumier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch