Phép dịch "fumet" thành Tiếng Việt

vị, mùi, hơi con thú là các bản dịch hàng đầu của "fumet" thành Tiếng Việt.

fumet noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vị

    noun adposition
  • mùi

    noun

    Les plats mitonnés par les femmes diffusent un fumet alléchant.

    Các phụ nữ đang nấu ăn, làm cả xóm thơm nức mùi thức ăn hấp dẫn.

  • hơi con thú

    (săn bắn) hơi con thú

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fumet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fumet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch