Phép dịch "fumeron" thành Tiếng Việt
chân, cẳng chân gầy gò là các bản dịch hàng đầu của "fumeron" thành Tiếng Việt.
fumeron
noun
masculine
-
chân
noun(số nhiều, thông tục) cẳng chân gầy gò; chân
-
cẳng chân gầy gò
(số nhiều, thông tục) cẳng chân gầy gò; chân
-
củi cháy dở còn tỏa khói
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fumeron " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm