Phép dịch "fraterniser" thành Tiếng Việt

kết thân, kết nghĩa, kết nghĩa anh em là các bản dịch hàng đầu của "fraterniser" thành Tiếng Việt.

fraterniser verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • kết thân

    kết thân (như anh em) [..]

    Tu fraternises avec l'ennemi.

    Cậu đang kết thân với kẻ thù đấy.

  • kết nghĩa

  • kết nghĩa anh em

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fraterniser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fraterniser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch