Phép dịch "fraternisation" thành Tiếng Việt
sự kết thân là bản dịch của "fraternisation" thành Tiếng Việt.
fraternisation
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự kết thân
sự kết thân (như anh em) [..]
Tu penses que les règles de fraternisation s'appliquent aux étrangers?
Anh có nghĩ họ có nội quy Hải quân về sự kết thân với người nước ngoài không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fraternisation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm