Phép dịch "frauder" thành Tiếng Việt
gian lậu, gian lậu với, kẻ gian lậu là các bản dịch hàng đầu của "frauder" thành Tiếng Việt.
frauder
verb
ngữ pháp
-
gian lậu
-
gian lậu với
-
kẻ gian lậu
-
xấp xí xập ngầu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frauder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "frauder" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gian lậu
-
gian lận · sự buôn lậu · sự gian lậu · sự lậu thuế
-
Lừa đảo tài chính quốc tế
-
gian lậu
-
Trốn lậu thuế
Thêm ví dụ
Thêm